ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiêu biểu" (1件)
tiêu biểu
日本語
形代表的な、模範的な
Anh ấy là một trong những gương mặt tiêu biểu của thế hệ trẻ.
彼は若い世代の代表的な人物の一人です。
類語検索結果 "tiêu biểu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tiêu biểu" (1件)
Anh ấy là một trong những gương mặt tiêu biểu của thế hệ trẻ.
彼は若い世代の代表的な人物の一人です。
